Năng lực được chứng minh bằng điều đã làm rõ và tài sản đã tạo ra.

Case study không chỉ nói “đã tư vấn” hay “đã làm content”, mà cho thấy cách một bài toán được phân tích và chuyển thành đầu ra có thể sử dụng.

Cấu trúc case study

Mỗi dự án được đọc như một chuỗi quyết định.

01

Bối cảnh

02

Vấn đề

03

Phân tích

04

Phát hiện

05

Đầu ra

06

Ứng dụng

Trọng tâm không phải số lượng nội dung đã sản xuất, mà là điều doanh nghiệp đã hiểu rõ hơn và tài sản nào được tạo để đội ngũ tiếp tục sử dụng.

Case study chọn lọc

Ba góc nhìn về sản phẩm, bằng chứng và truyền thông.

Danh mục sản phẩm Life-Space

Men vi sinh · Mẹ & Bé

Chuẩn hóa hồ sơ khoa học cho hai SKU Life-Space®

Kết nối công thức, dữ liệu chủng, bằng chứng lâm sàng và ranh giới claim thành hồ sơ đào tạo có cấu trúc.

Xem case study ↗
Trích đoạn bảng kiểm định và bằng chứng

Thực phẩm bổ sung · Ẩn danh

Từ danh sách thành phần đến Product Reality Report

Phân biệt lợi thế thật, khoảng trống dữ liệu và điều kiện cần trước khi chuyển thành thông điệp.

Xem case study ↗
Sơ đồ hệ thống giá trị thương hiệu

Dược mỹ phẩm · Ẩn danh

Xây dựng Claim Matrix và hệ thống nội dung thống nhất

Giúp product, marketing và content sử dụng cùng một ngôn ngữ về sản phẩm.

Xem case study ↗
Các case ẩn danh không công khai công thức, hồ sơ nội bộ, số liệu kinh doanh hoặc thông tin khách hàng chưa được cho phép.

Nguyên tắc công khai

Đủ để chứng minh phương pháp. Không vượt qua giới hạn bảo mật.

Mỗi case cho thấy bài toán, cách phân tích, phát hiện chính và loại đầu ra được tạo.

Khi chưa được phép nêu tên khách hàng, case study được ẩn danh theo ngành hàng hoặc loại sản phẩm. Công thức, hồ sơ nội bộ, kết quả kinh doanh và số liệu chuyển đổi không được công khai nếu chưa có xác nhận.

Cách trình bày này giúp người đọc đánh giá năng lực tư vấn mà không biến tài liệu khách hàng thành nội dung quảng bá.

Cần một đầu ra phù hợp với đội ngũ hiện tại?

Phạm vi được thiết kế theo bài toán, dữ liệu đang có và cách doanh nghiệp sẽ sử dụng kết quả.

Trao đổi bài toán sản phẩm ↗